EPF8820AQC208-3 vs EPF8820ARC208-24 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF8820AQC208-3 bằng Altera và EPF8820ARC208-24 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF8820AQC208-3 EPF8820ARC208-24
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family FLEX 8000 FLEX 8000
Device Type FPGA (Field Programmable Gate Array) —
Logic Elements (LEs) 672 —
Usable Gates 8,000 8,000
Logic Array Blocks (LABs) 84 48
User I/Os 152 —
Supply Voltage (VCC) 4.75 V to 5.25 V (5 V nominal) 4.75 V to 5.25 V (5 V nominal)
Nhiệt độ hoạt động 0 C to 70 C (Commercial) [DATA_NEEDED: industrial/commercial range]
Hộp 208-pin PQFP (Plastic Quad Flat Pack), 28 x 28 mm 208-pin RQFP (exposed pad)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (Gull-Wing) —
Process Technology CMOS SRAM 0.42 µm CMOS SRAM
Configuration Method Serial or parallel EPROM (EPC1, EPC1064, EPC1213, EPC1441), system controller Serial configuration device (EPC1/EPC1064/EPC1213/EPC1441), parallel EPROM, or JTAG
Boundary Scan JTAG IEEE 1149.1 —
In-Circuit Reconfigurability Yes (ICR) Yes (ICR)
Speed Grade -3 -24
Trạng thái vòng đời Obsolete (EOL) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: not confirmed in datasheet]
Logic Cells — 672
User I/O Pins — 152
Maximum Toggle Frequency — 125 MHz
I/O Standards — 3.3 V / 5.0 V MultiVolt I/O
Lead-Free — [DATA_NEEDED]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá