EPF8820ARC208-2N vs EPF8636ARC208-4 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF8820ARC208-2N bằng Altera và EPF8636ARC208-4 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF8820ARC208-2N EPF8636ARC208-4
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family FLEX 8000 —
Usable Gates 8,000 6,000
Logic Elements (Cells) 672 —
Maximum Operating Frequency 125 MHz —
Process Technology 0.42 µm CMOS SRAM 5 V CMOS, 0.42 um
Supply Voltage (VCCINT) 5 V 4.75 V to 5.25 V
Output Supply Voltage (VCCIO) 3.3 V or 5.0 V (bank-selectable) —
User I/O Pins 152 —
Maximum Outputs 148 —
Dedicated Inputs 4 —
Hộp 208-pin RQFP / BFQFP with Exposed Pad 208-RQFP (28x28 mm) with exposed pad
Configuration Method Serial (EPC1/EPC1213/EPC1064/EPC1441) or Parallel EPROM Serial configuration EEPROM (in-system)
In-Circuit Reconfigurability Yes —
JTAG Boundary-Scan Yes —
Operating Temperature (Industrial -N suffix) -40 °C to +85 °C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Product Family — FLEX 8000
Device Series — EPF8636A
Logic Elements — 136
Flip-Flops (Registers) — 504
Maximum User I/O — 218
Embedded RAM Blocks — 8 x 256 x 8 bits
Logic Block Type — 4-input LUT with fast-carry chain
I/O Voltage Tolerance — 3.3 V or 5 V
Speed Grade — -4
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +105 C
JTAG / Boundary Scan — IEEE 1149.1 compliant
Trạng thái RoHS — Non-compliant (legacy 5 V family)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá