EPF8820ARC240-4 vs EPF8820ARC-4N So sánh
So sánh chi tiết song song của EPF8820ARC240-4 bằng Altera và EPF8820ARC-4N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPF8820ARC240-4 | EPF8820ARC-4N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Obsolete |
| Family | FLEX 8000 | FLEX 8000 |
| Logic Elements | 672 | 672 |
| Typical Gates | 8000 usable gates | — |
| Embedded Array Blocks (EABs) | 16 | — |
| Maximum RAM Bits | 4096 bits | — |
| Maximum User I/O Pins | [DATA_NEEDED: user I/O pin count] | — |
| Hộp | RQFP-240 (240-pin Reduced Quad Flat Pack) | 208-pin RQFP (Plastic Quad Flat Pack with exposed pad) |
| Speed Grade | -4 | -4 (industrial) |
| Supply Voltage (VCCINT) | 5.0 V | — |
| I/O Voltage (VCCIO) | 3.3 V or 5.0 V | — |
| Process Technology | CMOS SRAM | 0.42 µm CMOS SRAM |
| Programmability | SRAM, in-system via JTAG (IEEE 1149.1) | — |
| Configuration Schemes | Passive serial, passive parallel, JTAG | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (RQFP) | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | unknown | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Usable Gates | — | 8,000 |
| Maximum User I/O | — | 152 |
| Điện áp cung cấp | — | 5 V |
| Maximum Operating Frequency | — | 125 MHz |
| LE Architecture | — | 4-input LUT + register |
| Configuration Method | — | SRAM, loaded at power-up |
| Configuration Devices | — | EPC1, EPC1064, EPC1213, EPC1441 |
| Boundary Scan | — | JTAG IEEE 1149.1 |
| Lead-Free | — | [DATA_NEEDED: lead-free status] |