EPF8820ATC144-2N vs EPF8820ATC144-3 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF8820ATC144-2N bằng Altera và EPF8820ATC144-3 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF8820ATC144-2N EPF8820ATC144-3
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family FLEX 8000 FLEX 8000
Usable Gates 8,000 16,000
Logic Elements / Cells 672 —
Number of LABs/CLBs 84 —
Maximum User I/O 112 112 (per Mouser; DigiKey lists 152 for BGA variant)
Operating Frequency (max) 125 MHz —
Process Technology 0.42 µm CMOS —
Điện áp cung cấp 5 V —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +70 °C (Commercial) 0 C to +70 C (commercial)
Hộp 144-pin TQFP 144-LQFP (also referred to as 144-TQFP, 20x20 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Configuration Method SRAM, in-system reconfigurable (FLEX scheme) —
Configuration Devices Supported EPC1, EPC1064, EPC1213, EPC1441 —
Logic Family CMOS CMOS
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] unknown
Series — FLEX 8000
Logic Elements (LE) — 672
Logic Array Blocks (LAB) — 84
Number of Registers — up to 1,500
Supply Voltage VCCINT — 4.75 V to 5.25 V (5.0 V nominal)
I/O Supply Voltage VCCIO — 3.3 V or 5.0 V selectable
Configuration Memory — SRAM (volatile, requires external configuration device)
Speed Grade — -3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá