EPM1270F256 vs EPM1270F256I5 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM1270F256 bằng Altera và EPM1270F256I5 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EPM1270F256 EPM1270F256 - MAX II 980-Macrocell CPLD, 256-BGA | Altera

EPM1270F256 - MAX II 980-Macrocell CPLD, 256-BGA | Altera

EPM1270F256 ✓ Hoạt động
Altera
EPM1270F256I5 EPM1270F256I5 - 980-Macrocell MAX II CPLD, 256-FBGA | Altera

EPM1270F256I5 - 980-Macrocell MAX II CPLD, 256-FBGA | Altera

EPM1270F256I5 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM1270F256 EPM1270F256I5
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $10,85 —
Family MAX II —
Macro Cells (Typical) 980 —
Logic Elements 1270 1270
User I/O (Max) 212 —
User Flash Memory 8 Kbits 8 Kbits
Supply Voltage (Core) 2.5 V / 3.3 V (on-chip regulator) —
I/O Voltages Supported 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (MultiVolt) —
Maximum Frequency 201.1 MHz —
Process Technology 0.18 µm 0.18 µm
Hộp 256-Pin FineLine BGA 256-ball FBGA (FineLine BGA)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Configuration Memory Non-volatile flash (instant-on) —
Programming Interface JTAG (IEEE 1149.1) JTAG (IEEE 1149.1) / ISP
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (industrial, I5N suffix) -40 °C to +100 °C (industrial, "I")
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Vertical Migration Pin-compatible with EPM570F256 and EPM2210F256 —
Device Family — MAX II
Series — EPM1270
Macrocell Count — 980
User I/O Pins — 212 (max)
Pin/Package Count — 256
Supply Voltage (VCCINT) — 1.8 V
I/O Supply Voltage (VCCIO) — 2.5 V / 3.3 V
Maximum Internal Frequency — 201.1 MHz
Pin-to-Pin Delay (tPD) — 6.2 ns
Speed Grade — 5

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá