EPM2210GF324C4N vs EPM1270F256C5N So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM2210GF324C4N bằng Intel và EPM1270F256C5N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EPM2210GF324C4N EPM2210GF324C4N - 2210 LE MAX II CPLD 324-FBGA | Intel

EPM2210GF324C4N - 2210 LE MAX II CPLD 324-FBGA | Intel

EPM2210GF324C4N ✓ Hoạt động
Altera
EPM1270F256C5N EPM1270F256C5N - MAX II 980-Macrocell CPLD | Intel | Altera

EPM1270F256C5N - MAX II 980-Macrocell CPLD | Intel | Altera

EPM1270F256C5N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM2210GF324C4N EPM1270F256C5N
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $16,20
Family MAX II EPM1270
Device Type CPLD (Complex Programmable Logic Device) CPLD (Complex Programmable Logic Device)
Logic Elements 2,210 —
Equivalent Macrocells 1,700 —
User I/Os (max) 272 —
User Flash Memory (UFM) 8 Kbits —
Supply Voltage - Core (VCCINT) 1.8 V —
MultiVolt I/O Support 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V / 5.0 V —
Maximum Internal Frequency 247.5 MHz —
Pin-to-Pin Logic Delay (tPD) 7.0 ns (C4 speed grade) —
Process Technology 0.18 µm 6-layer-metal flash 0.18 µm
Hộp 324-ball FineLine BGA (GF324) —
Programming Interface IEEE 1149.1 JTAG (ISP) JTAG (IEEE 1149.1) / ISP
Operating Temperature (commercial) 0 °C to +85 °C —
Trạng thái RoHS Compliant Details (per distributor product page)
Series — MAX II
Number of Macrocells — 980
Number of Logic Elements — 1270
Number of User I/O — 212
Propagation Delay (tPD) — 6.2 ns
Maximum Frequency (fMAX) — 201.1 MHz
Supply Voltage - Internal — 2.5 V / 3.3 V
Nhiệt độ hoạt động — 0°C to 85°C (TJ)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Hộp / Vỏ — 256-FBGA (256-BGA)
Supplier Device Package — 256-FBGA
Programmable Type — Non-volatile flash, in-system programmable

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá