EPM2210GF324I5 vs EPM2210F324I8N So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM2210GF324I5 bằng Altera và EPM2210F324I8N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EPM2210F324I8N EPM2210F324I8N - MAX II CPLD 2210 LE F324 Industrial | Altera

EPM2210F324I8N - MAX II CPLD 2210 LE F324 Industrial | Altera

EPM2210F324I8N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM2210GF324I5 EPM2210F324I8N
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX II MAX II
Device Type CPLD (Complex Programmable Logic Device) —
Logic Elements (LEs) 2,210 —
Equivalent Macrocells 1,700 —
User I/Os (max) 272 —
User Flash Memory (UFM) 8 Kbits —
Propagation Delay (tPD1, max) 7 ns (industrial speed grade I5) —
Core Supply Voltage (VCCINT) 1.8 V —
I/O Supply Voltage (VCCIO) 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (MultiVolt) —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +100 °C (industrial grade, suffix I) —
Hộp FBGA-324 (FineLine BGA, 19 x 19 mm, 1.0 mm pitch) FBGA-324 (F324)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Process Technology 0.18 µm 6-layer-metal flash CMOS 0.18 micron
Programming Interface JTAG (IEEE 1149.1) / ISP JTAG (IEEE 1149.1)
Trạng thái RoHS Compliant (Pb-free) [DATA_NEEDED: RoHS status]
Device Logic Elements — 2210 LEs
User I/O Count — 272
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +100C (Industrial, I8N)
Supply Voltage (Core) — 1.8 V
Standby Current — 25 uA typical
Propagation Delay (tPD) — [DATA_NEEDED: tPD value ns]
Clock-to-Output Time (tCO) — [DATA_NEEDED: tCO value ns]
Configuration Memory — On-chip Flash, instant-on
User Flash Memory — [DATA_NEEDED: UFM size Kbits]
Number of LABs — [DATA_NEEDED: LAB count]
I/O Standards Supported — LVTTL, LVCMOS, PCI, SSTL
Internal Oscillator — Yes
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá