EPM240F100C4N vs EPM1270F256C5N So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM240F100C4N bằng Intel và EPM1270F256C5N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM240F100C4N | EPM1270F256C5N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Giá đơn vị (USD) | — | $16,20 |
| Series | MAX II | MAX II |
| Device Family | CPLD - Complex Programmable Logic Device | — |
| Macro Cells | 192 | — |
| Logic Elements | 240 | — |
| User I/Os | 80 | — |
| Propagation Delay (tPD) | 4.7 ns | 6.2 ns |
| Maximum Internal Frequency | 247.5 MHz | — |
| Supply Voltage - Core | 2.5 V / 3.3 V | — |
| I/O Bank Voltage Support | 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V | — |
| Process Technology | 0.18 µm Flash | 0.18 µm |
| Configuration Memory | On-chip Flash (non-volatile, instant-on) | — |
| User Flash Memory (UFM) | 8 Kbit | — |
| Hộp | 100-ball FineLine BGA (FBGA), 11 mm × 11 mm, 1.0 mm pitch | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +85 °C (Commercial) | 0°C to 85°C (TJ) |
| Speed Grade | C4 (fastest) | — |
| Programming Interface | JTAG (IEEE 1149.1) | JTAG (IEEE 1149.1) / ISP |
| Trạng thái RoHS | Compliant (lead-free) | Details (per distributor product page) |
| Family | — | EPM1270 |
| Device Type | — | CPLD (Complex Programmable Logic Device) |
| Number of Macrocells | — | 980 |
| Number of Logic Elements | — | 1270 |
| Number of User I/O | — | 212 |
| Maximum Frequency (fMAX) | — | 201.1 MHz |
| Supply Voltage - Internal | — | 2.5 V / 3.3 V |
| Hộp / Vỏ | — | 256-FBGA (256-BGA) |
| Supplier Device Package | — | 256-FBGA |
| Programmable Type | — | Non-volatile flash, in-system programmable |