EPM240GM100I5N vs EPM240M100C4NGA So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM240GM100I5N bằng Intel và EPM240M100C4NGA bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EPM240M100C4NGA EPM240M100C4NGA - MAX II CPLD, 240 LEs, 100-pin MBGA | Intel

EPM240M100C4NGA - MAX II CPLD, 240 LEs, 100-pin MBGA | Intel

EPM240M100C4NGA ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM240GM100I5N EPM240M100C4NGA
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $39,77 —
Family MAX II MAX II CPLD
Logic Elements (LE) 240 240
Equivalent Macrocells 192 128
User I/O Pins 80 —
User Flash Memory (UFM) 8 Kbits —
Pin-to-Pin Delay (tPD1) 4.7 ns —
Maximum Operating Frequency 300 MHz (internal) —
Process Technology 0.18 µm 6-layer-metal flash CMOS 0.18-µm 6-layer-metal flash
Configuration Memory On-chip non-volatile flash (instant-on) —
Supply Voltage - Core (VCCINT) 1.8 V —
MultiVolt I/O (VCCIO) 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V / 5 V —
Hộp 100-ball Micro FineLine BGA (MBGA), 6 mm × 6 mm, 0.5 mm pitch 100-ball MBGA (Micro BGA)
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +105 °C (industrial) 0 °C to +85 °C (commercial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
RoHS / Lead-Free Lead-free per package marking —
Programming Interface JTAG (IEEE 1149.1) ISP JTAG (IEEE 1149.1) / ISP
Series — MAX II
On-chip Non-volatile Flash — 8 Kbits
Speed Grade — C4 (internal timing classification)
I/O Voltage Support — MultiVolt (1.5V / 1.8V / 2.5V / 3.3V)
Hot-socketing Support — Yes
Configuration Method — On-chip flash (instant-on, no boot PROM)
Trạng thái RoHS — Compliant (per manufacturer product page)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá