EPM240GT100-5N vs EPM1270T144C5N So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM240GT100-5N bằng Altera và EPM1270T144C5N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EPM1270T144C5N - MAX II CPLD, 980 LEs, 212 I/O, TQFP-144 | Intel/Altera
EPM1270T144C5N ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM240GT100-5N | EPM1270T144C5N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Series | MAX II | — |
| Logic Elements | 240 | — |
| Macrocells | 192 | — |
| User Flash Memory | 8 Kbits (8192 bits) | — |
| Maximum User I/O | 80 | — |
| Pin-to-Pin Delay (tPD) | 4.7 ns (speed grade 5) | — |
| Maximum Operating Frequency | 100 MHz | — |
| Process Technology | 0.18 µm, 6-layer metal Flash | 0.18 µm |
| Hộp | TQFP-100 (14x14 mm, 0.5 mm pitch) | TQFP-144 (T144), 22 x 22 mm, 0.5 mm pitch |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Supply Voltage (VCCINT) | 3.0 V to 3.6 V | — |
| I/O Supply Voltage (VCCIO) | 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (MultiVolt) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +85C (commercial) | 0 °C to +85 °C (Commercial) |
| Programming Interface | IEEE 1149.1 JTAG (in-system programmable) | JTAG (IEEE 1149.1), In-System Programmable |
| Configuration Memory | On-chip non-volatile Flash (instant-on) | Internal flash (non-volatile, instant-on) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (lead-free) |
| Cấp MSL | 3 (168 hours) | — |
| Family | — | MAX II |
| Device Type | — | CPLD (Complex Programmable Logic Device) |
| Macro Cells | — | 980 |
| Logic Elements (LEs) | — | 1270 |
| Maximum User I/Os | — | 212 |
| Number of Logic Array Blocks (LABs) | — | 127 |
| Propagation Delay (tPD) | — | 6.2 ns |
| Maximum Internal Frequency | — | 201.1 MHz |
| Supply Voltage (Core) | — | 2.5 V / 3.3 V |
| Supply Voltage (VCCIO) | — | 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V |
| Speed Grade | — | -5 |
| Đông trùng haogen | — | Compliant |