EPM240M100I5N vs EPM240GM100I5N So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM240M100I5N bằng Altera và EPM240GM100I5N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EPM240M100I5N EPM240M100I5N - MAX II CPLD 192 MC 100MBGA | Altera

EPM240M100I5N - MAX II CPLD 192 MC 100MBGA | Altera

EPM240M100I5N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM240M100I5N EPM240GM100I5N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $39,77
Series MAX II —
Family MAX II CPLD MAX II
Macro Cells 192 —
Logic Elements 240 —
Maximum Internal Frequency 201.1 MHz —
Propagation Delay (tPD) 4.7 ns —
On-die Non-volatile Memory 8 Kbits —
Process Technology 0.18 µm, 6-layer metal flash 0.18 µm 6-layer-metal flash CMOS
Core Voltage 2.5 V / 3.3 V —
I/O Bank Voltages 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
User I/O Pins [DATA_NEEDED: user IO count for MBGA package] 80
Hộp 100-MBGA (Micro FineLine BGA) 100-ball Micro FineLine BGA (MBGA), 6 mm × 6 mm, 0.5 mm pitch
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +100 °C (industrial) -40 °C to +105 °C (industrial)
Programming Interface JTAG (IEEE 1149.1) JTAG (IEEE 1149.1) ISP
Trạng thái RoHS Compliant —
Lead-Free Yes —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Logic Elements (LE) — 240
Equivalent Macrocells — 192
User Flash Memory (UFM) — 8 Kbits
Pin-to-Pin Delay (tPD1) — 4.7 ns
Maximum Operating Frequency — 300 MHz (internal)
Configuration Memory — On-chip non-volatile flash (instant-on)
Supply Voltage - Core (VCCINT) — 1.8 V
MultiVolt I/O (VCCIO) — 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V / 5 V
RoHS / Lead-Free — Lead-free per package marking

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá