EPM240ZM100C6N vs EPM240ZM100I8N So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM240ZM100C6N bằng Intel và EPM240ZM100I8N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM240ZM100C6N | EPM240ZM100I8N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | MAX II | — |
| Logic Elements | 240 | 240 |
| Macro Cells | 192 | 192 |
| User I/Os | 80 | — |
| Propagation Delay (tPD) | 7.5 ns | 7.5 ns |
| Max Internal Frequency | 184.1 MHz | — |
| Global Clocks | 4 | — |
| User Flash Memory (UFM) | 8 Kbits | 8 Kbits |
| Process Technology | 0.18 µm 6-layer-metal flash | 0.18 µm CMOS |
| Core Supply Voltage | 1.8 V | — |
| I/O Supply Voltages (MultiVolt) | 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V / 5.0 V | — |
| Standby Current | 25 µA typical | — |
| Hộp | 100-MBGA (Micro FineLine BGA), 6 × 6 mm, 0.5 mm pitch | 100-ball Micro FBGA (MBGA), 6x6 mm, 0.5 mm pitch |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +125 °C | -40C to +100C (Industrial) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount (BGA) |
| Programming | JTAG ISP (in-system programmable) | — |
| Lead Free | Yes | — |
| Series | — | MAX II |
| Device Family | — | EPM240Z (Zero-Power MAX II) |
| User I/Os (Max) | — | 80 |
| Internal Performance Frequency | — | 118.3 MHz |
| Core Supply Voltage (VCCINT) | — | 1.8 V |
| I/O Supply Voltage (VCCIO) | — | 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V |
| Trạng thái RoHS | — | Lead-Free per datasheet |
| Configuration Memory | — | On-chip Flash (non-volatile, instant-on) |
| Programming Interface | — | JTAG (IEEE Std. 1149.1) - ISP |