EPM240ZM100C7N vs EPM240ZM100I8N So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM240ZM100C7N bằng Altera và EPM240ZM100I8N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EPM240ZM100C7N - MAX II Z CPLD 192MC 7.5ns 100-MBGA | Altera/Intel
EPM240ZM100C7N ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM240ZM100C7N | EPM240ZM100I8N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | MAX II Z | — |
| Series | MAX II | MAX II |
| Logic Elements | 240 | 240 |
| Macrocells | 192 | — |
| Pin-to-Pin Logic Delay (tPD) | 7.5 ns | — |
| User I/Os | 80 | — |
| User Flash Memory (UFM) | 8 Kbits | 8 Kbits |
| Core Supply Voltage (VCCINT) | 1.8 V | 1.8 V |
| I/O Supply Voltage (VCCIO) | 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (MultiVolt) | 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V |
| Hộp | 100-MBGA (Micro FineLine BGA), 6 x 6 mm | 100-ball Micro FBGA (MBGA), 6x6 mm, 0.5 mm pitch |
| Configuration Memory | On-chip non-volatile flash | On-chip Flash (non-volatile, instant-on) |
| Process Technology | 0.18 µm 6-layer-metal flash | 0.18 µm CMOS |
| JTAG Support | IEEE 1149.1 (programming + boundary-scan) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +85 °C (commercial) | -40C to +100C (Industrial) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount (BGA) |
| Lead-Free / RoHS | Compliant per datasheet | — |
| Device Family | — | EPM240Z (Zero-Power MAX II) |
| Macro Cells | — | 192 |
| User I/Os (Max) | — | 80 |
| Propagation Delay (tPD) | — | 7.5 ns |
| Internal Performance Frequency | — | 118.3 MHz |
| Trạng thái RoHS | — | Lead-Free per datasheet |
| Programming Interface | — | JTAG (IEEE Std. 1149.1) - ISP |