EPM240ZM68C6N vs EPM240ZM100C7N So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM240ZM68C6N bằng Intel và EPM240ZM100C7N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EPM240ZM100C7N - MAX II Z CPLD 192MC 7.5ns 100-MBGA | Altera/Intel
EPM240ZM100C7N ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM240ZM68C6N | EPM240ZM100C7N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | MAX II Z (CPLD) | MAX II Z |
| Macrocells | 192 | 192 |
| Logic Elements (LE) | 240 | — |
| Maximum Propagation Delay (tPD) | 7.5 ns | — |
| Internal Performance (fMAX) | 184.1 MHz | — |
| Process Technology | 0.18 µm | 0.18 µm 6-layer-metal flash |
| User I/O Count | 80 | — |
| Number of I/O Banks | 4 | — |
| Core Supply Voltage (VCCINT) | 1.8 V | 1.8 V |
| I/O Supply Voltage (VCCIO) | 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (banked) | 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (MultiVolt) |
| Hộp | 68-ball Micro FBGA (MBGA-68) | 100-MBGA (Micro FineLine BGA), 6 x 6 mm |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount (BGA) |
| Configuration Memory | On-chip flash (non-volatile, instant-on) | On-chip non-volatile flash |
| Programming Interface | JTAG (IEEE 1149.1 / IEEE 1532) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40°C to +85°C (commercial, 'C' suffix) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Lead-Free Finish | Yes | — |
| Cấp MSL | 3 (per JEDEC J-STD-020) | — |
| Series | — | MAX II |
| Logic Elements | — | 240 |
| Pin-to-Pin Logic Delay (tPD) | — | 7.5 ns |
| User I/Os | — | 80 |
| User Flash Memory (UFM) | — | 8 Kbits |
| JTAG Support | — | IEEE 1149.1 (programming + boundary-scan) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0 °C to +85 °C (commercial) |
| Lead-Free / RoHS | — | Compliant per datasheet |