EPM3032ALC44-10N vs EPM3032A-TC44-10 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM3032ALC44-10N bằng Altera và EPM3032A-TC44-10 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM3032ALC44-10N EPM3032A-TC44-10
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Family MAX 3000A MAX 3000A
Product Type CPLD (Complex Programmable Logic Device) —
Logic Gates 600 gates 600
Macrocells 32 32
Logic Array Blocks (LABs) 2 —
User I/O Pins 34 34
Propagation Delay (tPD) 10 ns 10 ns
Internal fMAX 103.1 MHz —
Supply Voltage (VCCINT) 3.3 V —
I/O Voltage (VCCIO) 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V / 5.0 V (MultiVolt I/O) —
Technology CMOS EEPROM-based —
In-System Programmability Yes, via IEEE 1149.1 JTAG Yes (IEEE 1149.1 JTAG)
ISP Standard Compliance IEEE Std. 1532 —
Boundary-Scan Test (BST) Yes, IEEE 1149.1 compliant —
Hộp 44-pin PLCC (J-Lead, surface mount) TQFP-44
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: industrial/commercial range] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: compliant or non-compliant] [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Logic Array Blocks — 2
Maximum Internal Frequency — 227.3 MHz
Supply Voltage (VCCINT/VCCIO) — 3.0 V to 3.6 V (typ. 3.3 V)
Output Enables — 6
Configuration Memory — CMOS EEPROM (non-volatile)
Operating Temperature (Commercial) — 0 °C to +70 °C
Process Technology — CMOS EEPROM

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá