EPM3032ATC44-7 vs EPM240T100C5N So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM3032ATC44-7 bằng Altera và EPM240T100C5N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM3032ATC44-7 | EPM240T100C5N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Hoạt động |
| Family | MAX 3000A | MAX II |
| Macro Cells | 32 | — |
| Logic Array Blocks | 2 | — |
| Usable Gates | 600 | — |
| Maximum User I/O | 34 | — |
| Propagation Delay (tPD) | 7.5 ns | — |
| Internal Counter Frequency (fCNT) | 138.9 MHz | — |
| Supply Voltage (VCCINT) | 3.3 V | — |
| I/O Standard | MultiVolt, 3.3 V / 5 V tolerant | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +70 °C (commercial) | 0 °C to +85 °C (commercial, 'C' suffix) |
| Hộp | 44-pin TQFP | 100-pin TQFP (T100), 14x14 mm |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Programming Interface | JTAG (IEEE 1149.1) ISP | JTAG (IEEE 1149.1) / ISP |
| Output Options | Totem-pole or open-drain per I/O | — |
| Process Technology | CMOS EEPROM (non-volatile) | 0.18 µm, 6-layer-metal flash |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant (lead-free) |
| Lead-Free / Pb-Free | [DATA_NEEDED: lead-free status] | — |
| Device Type | — | CPLD (Complex Programmable Logic Device) |
| Logic Elements (LEs) | — | 240 |
| Equivalent Macrocells | — | 192 |
| On-Chip User Flash | — | 8 Kbits |
| Maximum User I/O Pins | — | 80 |
| Number of I/O Banks | — | 4 |
| Pin-to-Pin Delay (speed grade 5) | — | 4.7 ns |
| Maximum Internal Frequency | — | 201.1 MHz |
| Core Supply Voltage (VCCINT) | — | 2.5 V / 3.3 V |
| I/O Supply Voltage (VCCIO) | — | 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (MultiVolt) |