EPM3032ATC44-7N vs EPM3032ATI44-7N So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM3032ATC44-7N bằng Intel và EPM3032ATI44-7N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EPM3032ATC44-7N - MAX 3000A CPLD, 32 Macrocells, 7.5ns, 44-TQFP
EPM3032ATC44-7N ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM3032ATC44-7N | EPM3032ATI44-7N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Obsolete |
| Family | MAX 3000A | — |
| Device Type | CPLD (Complex Programmable Logic Device) | — |
| Logic Elements / Macrocells | 32 macrocells | — |
| Logic Array Blocks | 2 LABs | — |
| Usable Gates | 600 gates | — |
| Number of User I/O Pins | 34 | — |
| Propagation Delay (tPD) | 7.5 ns | — |
| Maximum Internal Frequency | 138.9 MHz | 138.9 MHz |
| Core Supply Voltage (VCCINT) | 3.3 V | — |
| I/O Supply Voltage (VCCIO) | 2.5 V / 3.3 V / 5.0 V (MultiVolt I/O) | — |
| Configuration Memory | EEPROM (non-volatile) | Non-volatile EEPROM |
| Programming Interface | JTAG (IEEE Std. 1149.1) ISP | IEEE 1149.1 JTAG (ISP) |
| Hộp | 44-TQFP | 44-pin TQFP |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C (commercial) | — |
| Process Technology | CMOS | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Device Family | — | MAX 3000A |
| Logic Element Count | — | 600 gates |
| Macrocells | — | 32 |
| User I/O Pins | — | 34 |
| Number of Logic Array Blocks (LABs) | — | 4 |
| Supply Voltage (VCCINT) | — | 3.3 V |
| Pin-to-Pin Propagation Delay (tPD) | — | 7.5 ns |
| Speed Grade | — | -7 |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (Industrial) |
| I/O Standard Support | — | multiVolt (1.8 V / 2.5 V / 3.3 V) |