EPM3128ATC100-5 vs EPM3128ATC100-7 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM3128ATC100-5 bằng Intel và EPM3128ATC100-7 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM3128ATC100-5 | EPM3128ATC100-7 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Series | MAX 3000A | — |
| Family | CPLD - MAX 3000A | MAX 3000A |
| Macrocells | 128 | — |
| Usable Gates | 2,500 | — |
| User I/Os | 80 | 80 |
| Dedicated Inputs | 4 | — |
| Pin-to-Pin Delay (tpd) | 5 ns (commercial); 7.5 ns | — |
| Maximum Frequency (fCNT) | 192.3 MHz | — |
| Supply Voltage (VCCINT/VCCIO) | 3.3 V | — |
| Output Drive Voltage | 2.5 V or 3.3 V (programmable) | — |
| Input Tolerance | 2.5 V, 3.3 V, 5.0 V tolerant | — |
| Program Memory Type | EEPROM | — |
| In-System Programmability | Yes, IEEE Std. 1532 compliant | — |
| JTAG Boundary Scan | Yes, IEEE Std. 1149.1 | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to 70 °C (Commercial) | 0C to +70C (Commercial) |
| Hộp | 100-pin TQFP (Fine Line) | 100-pin TQFP, 14x14 mm, 0.5 mm pitch |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Logic Family | CMOS | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Process Technology | CMOS EEPROM | CMOS EEPROM |
| Device Type | — | CPLD (Complex Programmable Logic Device) |
| Macro Cells | — | 128 |
| Typical Gates | — | 2500 |
| Logic Elements / LABs | — | 4 Logic Array Blocks (LABs) |
| Propagation Delay (tPD) | — | 7.5 ns |
| Counter Frequency (fCNT) | — | 129.9 MHz |
| Supply Voltage (VCCINT) | — | 3.3 V |
| I/O Voltage Tolerance | — | 5.0 V tolerant inputs |
| Programming Technology | — | EEPROM (non-volatile, in-system programmable) |
| ISP Standard | — | IEEE Std. 1532 (JTAG) |
| Speed Grade | — | -7 (fastest grade in family) |
| Lead-Free | — | [DATA_NEEDED: lead-free status] |