EPM3128ATC100-7N vs EPM3128ATI10010N So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM3128ATC100-7N bằng Intel và EPM3128ATI10010N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EPM3128ATI10010N EPM3128ATI10010N - MAX 3000A CPLD 128MC 100TQFP | Altera

EPM3128ATI10010N - MAX 3000A CPLD 128MC 100TQFP | Altera

EPM3128ATI10010N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM3128ATC100-7N EPM3128ATI10010N
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $3,52 —
Family MAX 3000A MAX 3000A
Macro Cells 128 128
Usable Gates Up to 10,000 2,500
Number of I/Os 80 —
Number of Logic Array Blocks (LABs) [DATA_NEEDED: LAB count] —
Propagation Delay (tPD) 7.5 ns 10 ns
Counter Frequency (max) 227.3 MHz —
Supply Voltage - Core 3.3 V —
I/O Interface Levels 5.0 V / 3.3 V / 2.5 V (MultiVolt I/O) —
In-System Programmability Yes (IEEE 1532 / JTAG) —
Program Memory Type EEPROM (non-volatile) —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (Commercial) 0 C to +70 C (commercial)
Hộp TQFP-100 (100-pin TQFP, fine-line BGA-256 noted in third-party listings) 100-pin TQFP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Logic Family CMOS —
Speed Grade -7 —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] unknown
Device Type — CPLD (Complex Programmable Logic Device)
Logic Array Blocks (LABs) — 8
User I/Os — 80
Số lượng chân — 100
Maximum Internal Frequency — 98 MHz
Core Supply Voltage — 3.0 V to 3.6 V
I/O Bank Voltage — 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
Process Technology — CMOS EEPROM
Programming Interface — JTAG (IEEE 1149.1) ISP
PCI Compliance — Yes (speed grades -5/-6/-7/-10)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá