EPM3128ATC144-5N vs EPM3128ATC100-5N So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM3128ATC144-5N bằng Altera và EPM3128ATC100-5N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EPM3128ATC100-5N - MAX 3000A CPLD, 128 Macrocells, 80 I/O | Intel
EPM3128ATC100-5N ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM3128ATC144-5N | EPM3128ATC100-5N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Hoạt động |
| Family | MAX 3000A | — |
| Device Type | CPLD - Complex Programmable Logic Device | — |
| Logic Family | CMOS | — |
| Macrocells | 128 | 128 |
| Usable Gates | 2500 | Up to 10,000 |
| User I/O | 96 | — |
| Pin-to-Pin Logic Delay | 5 ns | — |
| Counter Frequency | up to 227.3 MHz | — |
| Supply Voltage (Core) | 3.3 V | — |
| I/O Logic Levels Supported | 5.0 V / 3.3 V / 2.5 V (MultiVolt) | — |
| In-System Programmability | Yes (3.3-V via JTAG) | Yes (IEEE Std. 1532) |
| JTAG Boundary Scan | IEEE Std 1149.1 compliant | Yes (IEEE 1149.1) |
| Hộp | 144-pin TQFP (20x20 mm) | TQFP-100 (TC100) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to 70C (Commercial) | 0 C to +70 C (commercial) |
| Trạng thái RoHS | Compliant (lead-free) | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Device Family | — | MAX 3000A |
| Product Type | — | CPLD (Complex Programmable Logic Device) |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 8 (16 macrocells each) |
| User I/Os | — | 80 |
| Propagation Delay (tPD) | — | 5 ns |
| Maximum Internal Frequency | — | 192.3 MHz |
| Supply Voltage (VCCINT) | — | 3.3 V |
| I/O Supply Voltage (VCCIO) | — | 3.3 V or 2.5 V |
| Programming Technology | — | EEPROM (non-volatile) |