EPM3128ATI10010N vs EPM3128ATC100-5N So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM3128ATI10010N bằng Altera và EPM3128ATC100-5N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EPM3128ATC100-5N - MAX 3000A CPLD, 128 Macrocells, 80 I/O | Intel
EPM3128ATC100-5N ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM3128ATI10010N | EPM3128ATC100-5N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | MAX 3000A | — |
| Device Type | CPLD (Complex Programmable Logic Device) | — |
| Macro Cells | 128 | — |
| Logic Array Blocks (LABs) | 8 | 8 (16 macrocells each) |
| Usable Gates | 2,500 | Up to 10,000 |
| User I/Os | 80 | 80 |
| Số lượng chân | 100 | — |
| Hộp | 100-pin TQFP | TQFP-100 (TC100) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Propagation Delay (tPD) | 10 ns | 5 ns |
| Maximum Internal Frequency | 98 MHz | 192.3 MHz |
| Core Supply Voltage | 3.0 V to 3.6 V | — |
| I/O Bank Voltage | 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C (commercial) | 0 C to +70 C (commercial) |
| Process Technology | CMOS EEPROM | — |
| Programming Interface | JTAG (IEEE 1149.1) ISP | — |
| PCI Compliance | Yes (speed grades -5/-6/-7/-10) | — |
| Trạng thái RoHS | unknown | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] |
| Device Family | — | MAX 3000A |
| Product Type | — | CPLD (Complex Programmable Logic Device) |
| Macrocells | — | 128 |
| Supply Voltage (VCCINT) | — | 3.3 V |
| I/O Supply Voltage (VCCIO) | — | 3.3 V or 2.5 V |
| Programming Technology | — | EEPROM (non-volatile) |
| In-System Programmability | — | Yes (IEEE Std. 1532) |
| JTAG Boundary Scan | — | Yes (IEEE 1149.1) |