EPM3256AT1144-10S vs EPM3256AQC208-10 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM3256AT1144-10S bằng Intel và EPM3256AQC208-10 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EPM3256AQC208-10 - MAX 3000A CPLD 256 Macrocells 10ns 208-PQFP | Intel / Altera
EPM3256AQC208-10 ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM3256AT1144-10S | EPM3256AQC208-10 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Obsolete |
| Family | MAX 3000A | MAX 3000A |
| Device Type | CPLD (Complex Programmable Logic Device) | — |
| Macrocells | 256 | 256 |
| Logic Array Blocks (LABs) | 16 | — |
| Maximum User I/O Pins | 212 | — |
| Pin-to-Pin Delay (tPD) | 10 ns | — |
| Hộp | TQFP-144 | 208-BFQFP (PQFP, Gull Wing) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +85C (commercial) | 0 °C to +70 °C (Commercial) |
| Supply Voltage - Core | 3.3 V | — |
| I/O Voltage Support | 2.5V / 3.3V / 5.0V MultiVolt | — |
| Programmable Interconnect | EEPROM-based, non-volatile | — |
| In-System Programming | Yes, via IEEE 1149.1 JTAG | — |
| Configuration Cells | EEPROM (instant-on, no external PROM) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Logic Family | — | CMOS (EEPROM-based) |
| Usable Gates | — | 5,000 |
| User I/Os | — | 161 |
| Số lượng chân | — | 208 |
| Pin-to-Pin Propagation Delay | — | 10 ns |
| Counter Frequency (max) | — | 227.3 MHz |
| Supply Voltage (VCCINT) | — | 3.3 V |
| I/O Tolerance | — | MultiVolt 2.5 V / 3.3 V / 5.0 V tolerant |
| Programming Interface | — | IEEE 1149.1 JTAG (ISP) |
| PCI-SIG Compliance | — | Yes (speed grades -4, -5, -6, -7, -10) |
| Global Clock Networks | — | 4 (CLK, CLR, OE, GCLK) |