EPM3512AFC256-19 vs EPM3512AFC256-10 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM3512AFC256-19 bằng Altera và EPM3512AFC256-10 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM3512AFC256-19 EPM3512AFC256-10
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Family MAX 3000A MAX 3000A
Device Type CPLD (Complex Programmable Logic Device) —
Macrocells 512 512
Usable Gates 10000 10,000
Logic Array Blocks (LABs) 16 16
Maximum Operating Frequency 80 MHz —
Pin-to-Pin Delay (tPD) 7.5 ns 10 ns
Speed Grade -19 —
User I/O Pins 208 —
Hộp 256-ball FineLine BGA (FC) 256-pin FBGA
Supply Voltage VCCINT 3.3 V —
I/O Supply Voltage VCCIO 2.5 V or 3.3 V (5.0 V tolerant inputs) —
Programming Interface JTAG (IEEE 1149.1) / ISP (IEEE 1532) —
Process Technology 0.30 µm CMOS EEPROM —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) —
Non-volatile Configuration Yes (EEPROM-based) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] unknown
Maximum I/O Pins — 208
Maximum Counter Frequency — 87 MHz
Supply Voltage (VCCINT) — 3.3 V
I/O Voltage Tolerance — 5-V tolerant
Programmable Technology — CMOS EEPROM
In-System Programmability — Yes (IEEE Std. 1149.1 JTAG / IEEE Std. 1532)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: industrial/commercial operating temperature range]
Số chân — 256
Architecture — MAX (Multiple Array matriX) EEPROM-based

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá