EPM3512AQI210-10 vs EPM3512AQC210-10 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM3512AQI210-10 bằng Intel và EPM3512AQC210-10 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM3512AQI210-10 | EPM3512AQC210-10 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | NRND |
| Family | MAX 3000A | MAX 3000A |
| Device Type | CPLD (Complex Programmable Logic Device) | CPLD (Complex Programmable Logic Device) |
| Macrocells | 512 | — |
| Usable Gates | 10,000 | — |
| Logic Array Blocks (LABs) | 16 | 16 (32 macrocells each) |
| Maximum User I/O Pins | 212 | 172 |
| Pin-to-Pin Delay (tPD) | 10 ns | — |
| Supply Voltage (VCCINT) | 3.3 V | — |
| I/O Voltage (MultiVolt) | 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V / 5 V tolerant | — |
| Hộp | PQFP-210 | PQFP-210 |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Programming Interface | JTAG (IEEE 1149.1 / IEEE 1532) | JTAG (IEEE 1149.1) / ISP |
| In-System Programmable | Yes (ISP via JTAG) | — |
| Configuration Memory | Non-volatile EEPROM | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | 0C to +70C (commercial) |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: rohs_status] | [DATA_NEEDED: rohs_compliance_status] |
| Logic Macrocells | — | 512 |
| Speed Grade | — | -10 (10 ns tPD) |
| Pin-to-Pin Propagation Delay (tPD1, max) | — | 10 ns |
| Maximum Operating Frequency (fCNT) | — | 125 MHz |
| Supply Voltage - Core (VCCINT) | — | 3.3 V |
| Supply Voltage - I/O (VCCIO) | — | 3.3 V or 2.5 V |
| Input Voltage Tolerance | — | 5.0 V tolerant |
| Programmable Technology | — | EEPROM (in-system programmable) |