EPM5032DC-15 vs EPM5032DC So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM5032DC-15 bằng Altera và EPM5032DC bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EPM5032DC-15 - 600-Gate, 32-Macrocell UV PLD | Altera MAX 5000 | DIP-28
EPM5032DC-15 ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM5032DC-15 | EPM5032DC |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | MAX 5000 | MAX 5000 |
| Device Type | UV-erasable EPLD (PAL-type CMOS) | EPLD (Erasable Programmable Logic Device) |
| Usable Gates | 600 | — |
| Macrocells | 32 | 32 |
| Propagation Delay (tPD) | 15 ns | — |
| Maximum Toggle Frequency (fMAX) | 83.3 MHz | — |
| Supply Voltage (VCC) | 5 V (nominal) | — |
| Logic Family | CMOS, TTL-compatible I/O | — |
| Programmable Pins | 16 bidirectional I/O + 4 dedicated input = 20 | — |
| Total Package Pins | 28 | — |
| Hộp | CERDIP-28 (windowed, through-hole) | DIP-24 (ceramic, windowed) |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole (DIP) | Through-hole (DIP) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial) | 0C to +70C |
| Erasure Method | UV light through ceramic quartz window | — |
| Process Technology | CMOS | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Lead-Free | unknown | — |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 1 |
| Speed Grade | — | DC (commercial) |
| Technology | — | Bipolar EPROM, UV-erasable |
| Programmable Logic Elements | — | AND array + fixed OR array per macrocell |
| Configuration Memory | — | EPROM (UV-erasable via package window) |
| Số chân | — | 24 |
| Programming Tool | — | Altera MAX+PLUS II / A+PLUS legacy |
| Trạng thái vòng đời | — | Obsolete (mature legacy) |