EPM5032LC-20 vs EPM5032JC25 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM5032LC-20 bằng Altera và EPM5032JC25 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM5032LC-20 EPM5032JC25
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Device Family MAX 5000 —
Product Type EPLD / CPLD (One-Time Programmable / UV-Erasable) —
Usable Gates 600 gates —
Macrocells 32 —
Logic Blocks (LABs) 1 —
Speed Grade -20 (20 ns pin-to-pin) —
Maximum Frequency 71.4 MHz —
Propagation Delay (tPD) 20 ns 25 ns
Supply Voltage (VCC) 5 V ±5% —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +70 °C (commercial; -55 °C to +125 °C military per /883B variants) —
Dedicated Inputs 7 7
Bidirectional I/O Pins 16 16
Total Inputs 24 —
Output Functions 16 —
Product Terms per Output 16 —
Programmable Interconnect Programmable Interconnect Array (PIA) —
Hộp LCC-28 (Plastic Leaded Chip Carrier, J-lead) 28-pin PLCC (JC)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL] —
Family — MAX 5000
Device — EPM5032
Logic Elements — 32 macrocells
Maximum Internal Frequency — 62.5 MHz
Product Terms — 320
Flip-Flops — 32
Total Inputs to Array — 24
Số lượng đầu ra — 16
Architecture — PAL-type macrocells with global Programmable Interconnect Array (PIA)
Technology — CMOS EPROM, UV-erasable (windowed) / OTP
Điện áp cung cấp — 5 V (TTL-level I/O)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá