EPM5032SC-20 vs EPM5032LC-20 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM5032SC-20 bằng Altera và EPM5032LC-20 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM5032SC-20 | EPM5032LC-20 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Obsolete |
| Device Type | EPLD (Erasable Programmable Logic Device) | — |
| Family | MAX 5000 | — |
| Macrocells | 32 | 32 |
| Dedicated Inputs | 7 | 7 |
| I/O Pins | 16 | — |
| Outputs | 16 | — |
| Propagation Delay (tPD) | 20 ns | 20 ns |
| Speed Grade | -20 (20 ns) | -20 (20 ns pin-to-pin) |
| Architecture | PAL-type, CMOS, UV-erasable | — |
| Interconnect | Programmable Interconnect Array (PIA) | — |
| Hộp | 20-pin SOIC (Small Outline) | LCC-28 (Plastic Leaded Chip Carrier, J-lead) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +70 °C (commercial grade) | 0 °C to +70 °C (commercial; -55 °C to +125 °C military per /883B variants) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: VCC typical range] | — |
| Technology | CMOS EPROM cell | — |
| Programmability | One-time programmable (windowless SOIC) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status not confirmed in verified data] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Device Family | — | MAX 5000 |
| Product Type | — | EPLD / CPLD (One-Time Programmable / UV-Erasable) |
| Usable Gates | — | 600 gates |
| Logic Blocks (LABs) | — | 1 |
| Maximum Frequency | — | 71.4 MHz |
| Supply Voltage (VCC) | — | 5 V ±5% |
| Bidirectional I/O Pins | — | 16 |
| Total Inputs | — | 24 |
| Output Functions | — | 16 |
| Product Terms per Output | — | 16 |
| Programmable Interconnect | — | Programmable Interconnect Array (PIA) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL] |