EPM5128GM883B vs EPM5128JI So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM5128GM883B bằng Altera và EPM5128JI bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM5128GM883B | EPM5128JI |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Obsolete |
| Family | MAX 5000 | — |
| Device Type | UV EPLD (Erasable Programmable Logic Device) | UV-erasable programmable logic device (PLD) |
| Macrocells | 128 | 128 |
| Logic Array Blocks (LABs) | 8 | — |
| User I/O Pins | 52 | [DATA_NEEDED: pin count of user I/Os] |
| Dedicated Inputs | 7 | — |
| Propagation Delay (tpd) | 55 ns | — |
| External Clock Inputs | 1 | — |
| Technology | CMOS | — |
| Configuration Memory | UV-erasable EPROM | — |
| Interconnect | Programmable Interconnect Array (PIA) | — |
| Hộp | PGA-883 (ceramic pin grid array) | 68-terminal ceramic CQCC, windowed, J-leads |
| Nhiệt độ hoạt động | -55C to +125C (military) | — |
| Qualification | MIL-STD-883 Class B (suffix 883B) | — |
| Program/Erase Method | UV-erasable | — |
| Device Family | — | MAX 5000 |
| Propagation Delay (tPD) | — | 55 ns (typical) |
| Maximum Internal Frequency | — | 40 MHz |
| Process Technology | — | CMOS |
| Programmable Technology | — | UV-erasable EPROM cell |
| Operating Temperature Grade | — | Industrial ("I" suffix) |
| Programming | — | Altera MAX+plus II compatible programmer + UV eraser |
| Trạng thái RoHS | — | Non-compliant (ceramic hermetic package) |
| Lead Finish | — | Tin-lead (SnPb) over nickel |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount (J-lead CQCC) |
| Logic Blocks | — | [DATA_NEEDED: number of LABs / logic array blocks] |
| Điện áp cung cấp | — | [DATA_NEEDED: VCC range] |
| Standby Current | — | [DATA_NEEDED: ICCSB] |