EPM5128GM883B vs EPM5130WM883B-1 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM5128GM883B bằng Altera và EPM5130WM883B-1 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EPM5130WM883B-1 - 128-Macrocell UV PLD, 5V, CQFP-100 | Altera MAX 5000
EPM5130WM883B-1 ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM5128GM883B | EPM5130WM883B-1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Obsolete |
| Family | MAX 5000 | — |
| Device Type | UV EPLD (Erasable Programmable Logic Device) | — |
| Macrocells | 128 | 128 |
| Logic Array Blocks (LABs) | 8 | 8 |
| User I/O Pins | 52 | — |
| Dedicated Inputs | 7 | 19 |
| Propagation Delay (tpd) | 55 ns | — |
| External Clock Inputs | 1 | 1 global + shared inputs |
| Technology | CMOS | CMOS, EPROM cell |
| Configuration Memory | UV-erasable EPROM | — |
| Interconnect | Programmable Interconnect Array (PIA) | Programmable Interconnect Array (PIA) |
| Hộp | PGA-883 (ceramic pin grid array) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -55C to +125C (military) | [DATA_NEEDED: military/industrial temperature grade] |
| Qualification | MIL-STD-883 Class B (suffix 883B) | — |
| Program/Erase Method | UV-erasable | — |
| Device Family | — | MAX 5000 (Classic EPLD) |
| Manufacturer | — | Altera (now Intel PSG) |
| Logic Type | — | UV-Erasable Programmable Logic Device (EPLD) |
| I/O Pins | — | 48 (bi-directional) |
| Propagation Delay (tPD) | — | 55 ns |
| Maximum Clock Frequency (fMAX) | — | 33.3 MHz |
| Supply Voltage (VCC) | — | 4.5 V to 5.5 V (nominal 5 V) |
| Package Type | — | CQFP-100, ceramic windowed (WM) |
| Military Screening | — | MIL-STD-883 Class B (883B suffix) |
| Programming Method | — | UV erase + EPROM programming |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: confirmed RoHS for ceramic windowed CQFP] |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount (CQFP with J-leads) |