EPM5130GI vs EPM5130GM883B So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM5130GI bằng Altera và EPM5130GM883B bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM5130GI | EPM5130GM883B |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Lần mua cuối |
| Device Family | MAX 5000 | — |
| Architecture | EPLD (Erasable Programmable Logic Device), UV-erasable | — |
| Macrocells | 128 | 128 |
| Logic Array Blocks (LABs) | 8 | — |
| Interconnect | Programmable Interconnect Array (PIA) | — |
| Dedicated Inputs | 19 | — |
| Total Inputs | 68 | — |
| I/O Pins | 48 | — |
| Propagation Delay (tPD) | 55 ns | — |
| Maximum Clock Frequency (fMAX) | 33.3 MHz | — |
| External Clock Pins | 1 | — |
| Process Technology | CMOS | — |
| Điện áp cung cấp | 5 V | 5 V |
| Hộp | Ceramic Pin Grid Array (PGA), windowed | 100-pin CPGA (S-CPGA-P100) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | -55C to +125C (MIL-STD-883B screening) |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| Programming Method | UV erasure + EPROM programming | — |
| Manufacturer | — | Altera (now Intel Programmable Solutions Group) |
| Series | — | MAX 5000 |
| Device Type | — | CPLD - Complex Programmable Logic Device |
| Usable Gates | — | 5,000 |
| User I/O Pins | — | [DATA_NEEDED: maximum user I/O count] |
| Số chân | — | 100 |
| Kiểu lắp đặt | — | Through-Hole (Pin Grid Array) |
| Logic Family | — | CMOS, TTL-compatible |
| Configuration Memory | — | Non-volatile EEPROM |
| Propagation Delay | — | [DATA_NEEDED: tpd in ns] |
| Screening Level | — | MIL-STD-883B Class B |
| Lead Free Status | — | Lead free / RoHS Compliant (per ICComponents listing) |
| Programmable Security | — | Yes (security bit) |