EPM5192AJC84-20 vs EPM5192AJI84-15 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM5192AJC84-20 bằng Altera và EPM5192AJI84-15 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM5192AJC84-20 EPM5192AJI84-15
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family MAX 5000 —
Device Type UV-erasable/OTP Complex PLD (CPLD) —
Macrocells 192 192
Propagation Delay (tpd) 33 ns (speed grade -20) —
Tần số xung maksimum 66.7 MHz —
Supply Voltage (Vcc) 4.75 V to 5.25 V —
Dedicated Inputs 7 —
User I/O Lines 64 —
Process Technology CMOS, UV-erasable EEPROM CMOS EPROM (UV-erasable)
Hộp 84-pin PLCC J-Lead (WQCCJ, J84) —
Operating Temperature Grade Commercial —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (J-Lead) Through-Hole (SMD socket-compatible)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] unknown
Programming Tool Altera MAX+PLUS II / Quartus (legacy) —
Lead-Free / Halogen-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Device Family — MAX 5000 EPLD
Product Type — UV-Erasable / OTP Complex PLD
Logic Array Blocks (LABs) — 16
User I/O Pins — 84
Propagation Delay (tPD) — 15 ns
Supply Voltage (VCC) — 4.5 V to 5.5 V (nominal 5 V)
Package Type — 84-pin JLCC (J-Leaded Ceramic Chip Carrier) with quartz window
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C (Industrial, 'I' suffix)
Programming Method — UV erase + EPROM program via standard Altera programmer
Design Tool Support — MAX+PLUS II (legacy); not supported by modern Quartus Prime
Lead-Free — unknown
Đông trùng haogen — unknown
Functional Equivalent (Plastic OTP) — EPM5192AJC84-15 (windowless plastic JLCC, same die)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá