EPM5192AJM84-15 vs EPM5192AJI84-15 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM5192AJM84-15 bằng Altera và EPM5192AJI84-15 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM5192AJM84-15 | EPM5192AJI84-15 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Device Type | UV Erasable Programmable Logic Device (EPLD) | — |
| Family | MAX 5000 | — |
| Macrocells | 192 | 192 |
| User I/O Pins | 84 | 84 |
| Speed Grade | -15 (15 ns tPD) | — |
| Propagation Delay (tPD) | 15 ns | 15 ns |
| Maximum Operating Frequency | 83.3 MHz | — |
| Process Technology | 5 V CMOS, UV-EPROM | CMOS EPROM (UV-erasable) |
| Hộp | 84-pin ceramic J-lead (JM84) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (ceramic J-lead) | Through-Hole (SMD socket-compatible) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55C to +125C (military grade) | — |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: VCC range] | — |
| Erase Method | Ultraviolet (windowed ceramic package) | — |
| Programming Method | EPROM-style (programmer + UV erase) | UV erase + EPROM program via standard Altera programmer |
| I/O Standard | TTL-compatible CMOS | — |
| Development Tool | Altera MAX+PLUS II | — |
| Trạng thái RoHS | Non-compliant (ceramic with UV window) | unknown |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete (EOL by Altera, now supported by Microchip / 3rd-party distributors) | — |
| Device Family | — | MAX 5000 EPLD |
| Product Type | — | UV-Erasable / OTP Complex PLD |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 16 |
| Supply Voltage (VCC) | — | 4.5 V to 5.5 V (nominal 5 V) |
| Package Type | — | 84-pin JLCC (J-Leaded Ceramic Chip Carrier) with quartz window |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +85 °C (Industrial, 'I' suffix) |
| Design Tool Support | — | MAX+PLUS II (legacy); not supported by modern Quartus Prime |
| Lead-Free | — | unknown |
| Đông trùng haogen | — | unknown |
| Functional Equivalent (Plastic OTP) | — | EPM5192AJC84-15 (windowless plastic JLCC, same die) |