EPM5192AQC-1 vs EPM5192AJC-25 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM5192AQC-1 bằng Altera và EPM5192AJC-25 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM5192AQC-1 | EPM5192AJC-25 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | MAX 5000 | MAX 5000 EPLD |
| Device Type | One-Time Programmable (OTP) CPLD | — |
| Macrocells | 192 | 192 |
| Logic Elements / Logic Array Blocks | [DATA_NEEDED: number of LABs] | — |
| Propagation Delay (tPD) | 40 ns | 25 ns |
| Maximum Operating Frequency | [DATA_NEEDED: fMAX value] | — |
| User I/O Pins | 64 | — |
| Dedicated Inputs | 7 | — |
| Total Inputs / Outputs | 72 inputs / 64 outputs | — |
| Supply Voltage (VCC) | 4.75 V to 5.25 V | — |
| Nominal Supply Voltage | 5 V | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +70 °C (commercial) | — |
| Hộp | PQFP-100 (Plastic Quad Flat Pack) | PLCC-68 (windowed ceramic, AJC) |
| Terminal Pitch | 0.635 mm | — |
| Technology | CMOS, UV-Erasable / OTP EPROM | — |
| Configuration Method | One-Time Programmable (OTP) / UV-Erasable | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| Lead-Free | [DATA_NEEDED: lead-free status] | — |
| Manufacturer | — | Altera (now Intel PSG) |
| Số chân | — | 68 |
| Điện áp cung cấp | — | 5 V (typical) |
| Logic Blocks | — | MAX 5000 LABs (Logic Array Blocks) |
| Programmable Pins | — | [DATA_NEEDED: number of user I/O pins] |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: exact operating temperature range] |
| Erasure Method | — | UV-erasable (windowed ceramic package) |
| Programming Technology | — | EPROM (non-volatile) |
| Military Grade | — | Likely MIL-STD-883 processing per 'J' suffix in AJC marking (verify) |