EPM5192IC-1 vs EPM5192JI-2 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM5192IC-1 bằng Altera và EPM5192JI-2 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM5192IC-1 EPM5192JI-2
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family MAX 5000 EPLD MAX 5000
Macrocells 192 192
Usable Gates 3750 5000
Dedicated Inputs 7 12
I/O Pins 64 —
Pin-to-Pin Delay (tPD) 15 ns (max, -1 speed grade) —
Counter Frequency (fCNT) 76.9 MHz —
Supply Voltage (VCC) 4.75 V to 5.25 V (nominal 5 V) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) 0C to +70C (commercial)
Technology CMOS, UV-erasable, in-system programmable —
Hộp 68-pin ceramic J-lead (IC-1 suffix) JLCC-68 (J-Lead Ceramic)
Programming Interface JTAG / IEEE Std 1149.1 boundary scan —
Security Bit Yes (design protection) —
Supply Current (Icc, typical) [DATA_NEEDED: Icc] mA —
Output Drive Current (IOH/IOL) [DATA_NEEDED: IOH/IOL] mA —
Device Type — EPLD (Erasable Programmable Logic Device)
Flip-Flops — 192
Speed Grade — -2
Programming Technology — UV-Erasable EPROM
Architecture — Sum-of-products with Programmable Interconnect Array (PIA)
Điện áp cung cấp — 5 V (typical)
Process Technology — CMOS EPROM
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Trạng thái RoHS — Non-compliant (ceramic JLCC, contains lead)
Trạng thái vòng đời — Obsolete (legacy Altera MAX 5000 family)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá