EPM5192JI vs EPM5192GM883B So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM5192JI bằng Altera và EPM5192GM883B bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM5192JI | EPM5192GM883B |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | MAX 5000 | MAX 5000 |
| Device Type | EPLD (UV-erasable CMOS Programmable Logic Device) | EPLD (UV-erasable) |
| Macrocells | 192 | 192 |
| Logic Array Blocks (LABs) | 12 | — |
| User I/O Pins | 64 | 64 |
| Dedicated Inputs | 7 | 7 |
| Propagation Delay (tpd) | 55 ns | 55 ns |
| Điện áp cung cấp | 4.75 V to 5.25 V (nominal 5 V) | — |
| Technology | CMOS EPROM, UV-erasable | — |
| Hộp | 84-pin PLCC (windowed, J-suffix ceramic) | 84-terminal CPGA (Ceramic Pin Grid Array) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +125 C (industrial, I-suffix) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (PLCC socket recommended for UV erasure) | Through-Hole (PGA) |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status - pre-2010 part, likely non-compliant] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] |
| Programming Method | Altera MAX 5000 programming algorithm (device programmer) | — |
| Erasure Method | UV exposure through windowed package | — |
| Nominal Supply Voltage (VCC) | — | 5 V |
| Tần số xung maksimum | — | 33.3 MHz |
| Package Body Size | — | 28.45 mm square |
| Process Technology | — | CMOS |
| Military Screening | — | MIL-STD-883 Revision B |
| Programming Technology | — | UV-EPROM (non-volatile) |