EPM5192LC-25 vs EPM5192LC-45 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM5192LC-25 bằng Altera và EPM5192LC-45 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM5192LC-25 EPM5192LC-45
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Product Type CPLD (Complex Programmable Logic Device) —
Family MAX 5000 MAX 5000
Macrocells 192 192
Logic Elements 192 (1 macrocell ≈ 1 LE in MAX 5000 architecture) 192 macrocells
Pin-to-Pin Delay (tPD) 25 ns 45 ns
Speed Grade -25 (25 ns) -45 (45 ns tPD)
Hộp JLCC-84 (ceramic J-lead chip carrier) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (LCC)
Programmable Technology UV-erasable / OTP (EPROM-based) —
Programming Interface JTAG / Altera programming hardware (legacy) —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial) 0C to +70C (commercial)
Điện áp cung cấp 5 V (typical, MAX 5000) 5 V
I/O Standard TTL-compatible —
Configuration Memory Non-volatile EPROM (on-chip) UV-erasable EPROM / OTP
Manufacturer Altera Corporation (now Intel PSG) —
Trạng thái RoHS Unknown (legacy ceramic package typically non-RoHS) [DATA_NEEDED: RoHS status]
Series — EPM5192
Maximum Operating Frequency — 100 MHz
Dedicated Inputs — [DATA_NEEDED: dedicated input count]
Programmable I/O Pins — [DATA_NEEDED: I/O pin count]
Technology — EPROM-based CMOS
Package Type — LCC (Leaded Ceramic Chip Carrier) with UV window
Package Code — LC
Datasheet Page Count — 52 pages

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá