EPM5192LC-45 vs EPM5192LC-M091A So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM5192LC-45 bằng Altera và EPM5192LC-M091A bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM5192LC-45 | EPM5192LC-M091A |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | MAX 5000 | — |
| Series | EPM5192 | — |
| Macrocells | 192 | 192 |
| Logic Elements | 192 macrocells | — |
| Maximum Operating Frequency | 100 MHz | — |
| Pin-to-Pin Delay (tPD) | 45 ns | — |
| Dedicated Inputs | [DATA_NEEDED: dedicated input count] | 7 |
| Programmable I/O Pins | [DATA_NEEDED: I/O pin count] | — |
| Configuration Memory | UV-erasable EPROM / OTP | Non-volatile EPROM (UV-erasable) |
| Technology | EPROM-based CMOS | UV-erasable CMOS, EPROM-based |
| Package Type | LCC (Leaded Ceramic Chip Carrier) with UV window | — |
| Package Code | LC | — |
| Speed Grade | -45 (45 ns tPD) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial) | [DATA_NEEDED: operating temperature grade] |
| Điện áp cung cấp | 5 V | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status for EPM5192LC-M091A] |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (LCC) | — |
| Datasheet Page Count | 52 pages | — |
| Device Family | — | MAX 5000 EPLD |
| User I/O Pins | — | 64 |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 12 |
| Global Clock Inputs | — | 1 |
| Propagation Delay (tpd) | — | 55 ns (typical, MAX 5000 family) |
| Supply Voltage (Vcc) | — | 5 V |
| Interconnect | — | Programmable Interconnect Array (PIA) |
| Hộp | — | LC (custom pin-grid / customer-specific, M091A designation) |
| Số chân | — | [DATA_NEEDED: pin count of LC-M091A package] |
| Development Tool | — | Altera MAX+PLUS II (legacy) |