EPM5192LC-M089A vs EPM5192LC-1 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM5192LC-M089A bằng Altera và EPM5192LC-1 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM5192LC-M089A | EPM5192LC-1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Device Family | MAX 5000 | — |
| Product Type | CPLD (Complex Programmable Logic Device) | — |
| Logic Elements / Macrocells | 192 macrocells | — |
| Logic Array Blocks (LABs) | 12 | — |
| Dedicated Inputs | 7 | 7 |
| I/O Pins | 64 | — |
| Propagation Delay (tPD) | 55 ns | — |
| Supply Voltage (VCC) | 5 V | — |
| Process Technology | CMOS | — |
| Programmable Interconnect | Programmable Interconnect Array (PIA) | — |
| Clock Inputs | 1 global external clock | — |
| Configuration Mode | UV-erasable / OTP | — |
| Package Code (M089A) | M089A (package/quality variant) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount / Through-Hole (variant dependent) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | 0C to +70C (commercial) |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | Non-compliant (ceramic LDCC with Pb-bearing terminations) |
| Family | — | MAX 5000 |
| Device Type | — | EPLD / CPLD |
| Macrocells | — | 192 |
| Logic Gates | — | 3750 (typical usable) |
| User I/O | — | 64 |
| Số lượng chân | — | 84 |
| Package Type | — | LDCC (Leaded Ceramic Chip Carrier), plastic windowless |
| Propagation Delay | — | 25 ns |
| Tần số xung maksimum | — | 50 MHz |
| Điện áp cung cấp | — | 5 V nominal (4.75 V to 5.25 V) |
| Technology | — | CMOS, UV-erasable / OTP EPROM cell |
| Programmable Memory | — | EPROM (one-time or UV-erasable) |
| Speed Grade | — | -1 |