EPM5192LC-M091A vs EPM5192LC-M148A So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM5192LC-M091A bằng Altera và EPM5192LC-M148A bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM5192LC-M091A | EPM5192LC-M148A |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | NRND |
| Device Family | MAX 5000 EPLD | MAX 5000 |
| Macrocells | 192 | 192 |
| User I/O Pins | 64 | 148 |
| Dedicated Inputs | 7 | — |
| Logic Array Blocks (LABs) | 12 | — |
| Global Clock Inputs | 1 | — |
| Propagation Delay (tpd) | 55 ns (typical, MAX 5000 family) | — |
| Supply Voltage (Vcc) | 5 V | — |
| Technology | UV-erasable CMOS, EPROM-based | — |
| Interconnect | Programmable Interconnect Array (PIA) | — |
| Hộp | LC (custom pin-grid / customer-specific, M091A designation) | — |
| Số chân | [DATA_NEEDED: pin count of LC-M091A package] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature grade] | [DATA_NEEDED: commercial/industrial/military grade] |
| Configuration Memory | Non-volatile EPROM (UV-erasable) | — |
| Development Tool | Altera MAX+PLUS II (legacy) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status for EPM5192LC-M091A] | [DATA_NEEDED] |
| Product Type | — | EPLD (UV-Erasable / OTP Complex PLD) |
| Package Code | — | M148A (148-pin) |
| Process Technology | — | CMOS |
| Speed Grade | — | LC (low-power CMOS) |
| Logic Blocks | — | [DATA_NEEDED: number of LABs] |
| Propagation Delay (tPD) | — | [DATA_NEEDED: tPD in ns] |
| Điện áp cung cấp | — | 5 V |
| I/O Tolerance | — | 5 V |
| Programmability | — | UV-erasable / OTP |
| Programming Toolchain | — | MAX+PLUS II (legacy) / Quartus compatibility varies |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Manufacturer | — | Altera Corporation (now Intel Programmable Solutions Group) |
| Functional Category | — | Programmable Logic IC / CPLD |