EPM5192LC-M148A vs EPM5192JI So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM5192LC-M148A bằng Altera và EPM5192JI bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM5192LC-M148A | EPM5192JI |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Obsolete |
| Device Family | MAX 5000 | — |
| Product Type | EPLD (UV-Erasable / OTP Complex PLD) | — |
| Macrocells | 192 | 192 |
| User I/O Pins | 148 | 64 |
| Package Code | M148A (148-pin) | — |
| Process Technology | CMOS | — |
| Speed Grade | LC (low-power CMOS) | — |
| Logic Blocks | [DATA_NEEDED: number of LABs] | — |
| Propagation Delay (tPD) | [DATA_NEEDED: tPD in ns] | — |
| Điện áp cung cấp | 5 V | 4.75 V to 5.25 V (nominal 5 V) |
| I/O Tolerance | 5 V | — |
| Programmability | UV-erasable / OTP | — |
| Programming Toolchain | MAX+PLUS II (legacy) / Quartus compatibility varies | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: commercial/industrial/military grade] | -40 C to +125 C (industrial, I-suffix) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (PLCC socket recommended for UV erasure) |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED] | [DATA_NEEDED: RoHS status - pre-2010 part, likely non-compliant] |
| Manufacturer | Altera Corporation (now Intel Programmable Solutions Group) | — |
| Functional Category | Programmable Logic IC / CPLD | — |
| Family | — | MAX 5000 |
| Device Type | — | EPLD (UV-erasable CMOS Programmable Logic Device) |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 12 |
| Dedicated Inputs | — | 7 |
| Propagation Delay (tpd) | — | 55 ns |
| Technology | — | CMOS EPROM, UV-erasable |
| Hộp | — | 84-pin PLCC (windowed, J-suffix ceramic) |
| Programming Method | — | Altera MAX 5000 programming algorithm (device programmer) |
| Erasure Method | — | UV exposure through windowed package |