EPM5192LC-M148A vs EPM5192LC-M089A So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM5192LC-M148A bằng Altera và EPM5192LC-M089A bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM5192LC-M148A | EPM5192LC-M089A |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Obsolete |
| Device Family | MAX 5000 | MAX 5000 |
| Product Type | EPLD (UV-Erasable / OTP Complex PLD) | CPLD (Complex Programmable Logic Device) |
| Macrocells | 192 | — |
| User I/O Pins | 148 | — |
| Package Code | M148A (148-pin) | — |
| Process Technology | CMOS | CMOS |
| Speed Grade | LC (low-power CMOS) | — |
| Logic Blocks | [DATA_NEEDED: number of LABs] | — |
| Propagation Delay (tPD) | [DATA_NEEDED: tPD in ns] | 55 ns |
| Điện áp cung cấp | 5 V | — |
| I/O Tolerance | 5 V | — |
| Programmability | UV-erasable / OTP | — |
| Programming Toolchain | MAX+PLUS II (legacy) / Quartus compatibility varies | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: commercial/industrial/military grade] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount / Through-Hole (variant dependent) |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| Manufacturer | Altera Corporation (now Intel Programmable Solutions Group) | — |
| Functional Category | Programmable Logic IC / CPLD | — |
| Logic Elements / Macrocells | — | 192 macrocells |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 12 |
| Dedicated Inputs | — | 7 |
| I/O Pins | — | 64 |
| Supply Voltage (VCC) | — | 5 V |
| Programmable Interconnect | — | Programmable Interconnect Array (PIA) |
| Clock Inputs | — | 1 global external clock |
| Configuration Mode | — | UV-erasable / OTP |
| Package Code (M089A) | — | M089A (package/quality variant) |