EPM5192LC-M205A vs EPM5192LC-M148A So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM5192LC-M205A bằng Altera và EPM5192LC-M148A bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM5192LC-M205A | EPM5192LC-M148A |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | NRND |
| Family | MAX 5000 | — |
| Device Type | CPLD (Complex Programmable Logic Device) | — |
| Macrocells | 192 | 192 |
| Logic Array Blocks (LABs) | 12 | — |
| Dedicated Inputs | 7 | — |
| I/O Pins | 64 | — |
| Propagation Delay (tPD) | 55 ns | [DATA_NEEDED: tPD in ns] |
| Supply Voltage (VCC) | 5 V | — |
| Technology | CMOS EPROM (UV-erasable / OTP) | — |
| Programmable Interconnect | Programmable Interconnect Array (PIA) | — |
| Global Clock Inputs | 1 | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature grade] | [DATA_NEEDED: commercial/industrial/military grade] |
| Package Type | 205-pin (M205A) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] | [DATA_NEEDED] |
| Configuration Memory | UV-erasable / OTP EPROM | — |
| Device Family | — | MAX 5000 |
| Product Type | — | EPLD (UV-Erasable / OTP Complex PLD) |
| User I/O Pins | — | 148 |
| Package Code | — | M148A (148-pin) |
| Process Technology | — | CMOS |
| Speed Grade | — | LC (low-power CMOS) |
| Logic Blocks | — | [DATA_NEEDED: number of LABs] |
| Điện áp cung cấp | — | 5 V |
| I/O Tolerance | — | 5 V |
| Programmability | — | UV-erasable / OTP |
| Programming Toolchain | — | MAX+PLUS II (legacy) / Quartus compatibility varies |
| Manufacturer | — | Altera Corporation (now Intel Programmable Solutions Group) |
| Functional Category | — | Programmable Logic IC / CPLD |