EPM570GT100I5 vs EPM570T100I5N So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM570GT100I5 bằng Altera và EPM570T100I5N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EPM570GT100I5 EPM570GT100I5 - 570 LE MAX II CPLD, 100-TQFP | Intel / Altera

EPM570GT100I5 - 570 LE MAX II CPLD, 100-TQFP | Intel / Altera

EPM570GT100I5 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM570GT100I5 EPM570T100I5N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series MAX II MAX II
Logic Elements (LE) 570 —
Macrocells 440 440
Maximum User I/O Pins 76 —
Propagation Delay (tPD) 5.4 ns (typ) —
Internal Supply Voltage (VCCINT) 1.71 V to 1.89 V —
User I/O Voltage (VCCIO) 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (MultiVolt) —
User Flash Memory 8 Kbits 8 Kbit
Programmability In-System Programmable (ISP) via JTAG, non-volatile flash —
Configuration Time Instant-On (< 1 ms, no external PROM required) —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +100 C (Industrial, "I5") —
Hộp 100-pin TQFP (14x14 mm, 0.5 mm pitch) TQFP-100 (T100)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (Gull-wing leads) Surface Mount
Typical Active Current [DATA_NEEDED: typical active ICC] —
Speed Grade GT (fast) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
JTAG Support IEEE 1149.1 boundary scan —
Global Clock Networks 4 —
Family — EPM570
Logic Elements — 570
User I/Os (max) — 76
Operating Supply Voltage (Core) — 2.5 V / 3.3 V
I/O Standards Supported — 1.5 V, 1.8 V, 2.5 V, 3.3 V (MultiVolt)
Programmable via JTAG — Yes (IEEE 1149.1)
In-System Programmable — Yes
Configuration Memory — Internal non-volatile Flash
Operating Temperature (Industrial) — -40C to +100C (junction)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá