EPM570M100C4N vs EPM570GT100C3N So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM570M100C4N bằng Intel và EPM570GT100C3N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EPM570GT100C3N - MAX II CPLD 440 Macrocells 76 I/O TQFP-100 | Intel
EPM570GT100C3N ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM570M100C4N | EPM570GT100C3N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | MAX II | MAX II |
| Device Type | CPLD (Complex Programmable Logic Device) | — |
| Macrocells | 440 | 440 |
| Logic Elements (LEs) | 570 | — |
| User I/Os | 76 | — |
| Pin-to-Pin Logic Delay (tPD) | 5.4 ns | — |
| User Flash Memory (UFM) | 8 Kbits | — |
| Process Technology | 0.18 µm 6-layer-metal flash | 0.18 um |
| Hộp | 100-pin MBGA (Micro FineLine BGA) | 100-pin TQFP (14x14 mm) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +85 °C (commercial, C suffix) | 0C to 85C (TJ, commercial) |
| Supply Voltage (Core) | 3.3 V (typical for MAX II) | — |
| MultiVolt I/O Support | 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V | — |
| Programming Interface | JTAG (IEEE 1149.1) ISP | JTAG (IEEE 1149.1) / ISP |
| Configuration Memory | Non-volatile flash (instant-on) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Lead free / RoHS Compliant |
| Series | — | MAX II G (Green) |
| Logic Elements | — | 570 |
| User I/O Pins | — | 76 |
| User Flash Memory | — | 8 Kbits |
| Propagation Delay (tPD max) | — | 5.4 ns |
| Core Voltage (VCCINT) | — | 1.71 V to 1.89 V (1.8 V typical) |
| I/O Voltage Standards | — | 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (MultiVolt) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Programmable Type | — | In-System Programmable (Flash, non-volatile) |