EPM570T144A5N vs EPM570F256C5N So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM570T144A5N bằng Altera và EPM570F256C5N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EPM570T144A5N EPM570T144A5N - MAX II CPLD, 570 LE, 144-TQFP | Altera (Intel)

EPM570T144A5N - MAX II CPLD, 570 LE, 144-TQFP | Altera (Intel)

EPM570T144A5N ✓ Hoạt động
Altera
EPM570F256C5N EPM570F256C5N - 570-Element MAX II CPLD, 256-FBGA | Altera

EPM570F256C5N - 570-Element MAX II CPLD, 256-FBGA | Altera

EPM570F256C5N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM570T144A5N EPM570F256C5N
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX II MAX II
Device EPM570 —
Logic Elements (LE) 570 —
Macro Cells 440 —
Maximum Operating Frequency 201.1 MHz 304 MHz
Propagation Delay (tPD) 5.4 ns —
Process Technology 0.18 µm 0.18 um
Core Voltage 1.8 V —
I/O Supply Voltage (VCCIO) 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (multi-voltage) —
User I/O Pins 144 —
User Flash Memory (UFM) 8 Kbits —
Hộp 144-pin TQFP (T144) 256-FBGA (FineLine BGA)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature Grade Automotive (-40 °C to +125 °C) —
Programming Interface JTAG (IEEE 1149.1) / In-System Programmable JTAG (IEEE 1149.1), in-system
Configuration Memory Internal Flash (non-volatile, instant-on) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Logic Elements — 570
Number of Macrocells — 440
Internal Supply Voltage — 2.5 V / 3.3 V
User I/O Count — 160
Pin-to-Pin Delay (tPD) — 5.4 ns
User Flash Memory — 8 Kbits
Program Memory Type — Non-volatile Flash
MultiVolt I/O Support — 1.5V / 1.8V / 2.5V / 3.3V
Nhiệt độ hoạt động — 0C to 85C (TJ)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá