EPM570ZM100C6N vs EPM570ZM100C7N So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM570ZM100C6N bằng Altera và EPM570ZM100C7N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EPM570ZM100C6N EPM570ZM100C6N - 570 LEs, 76 I/O MAX II CPLD | Altera (Intel)

EPM570ZM100C6N - 570 LEs, 76 I/O MAX II CPLD | Altera (Intel)

EPM570ZM100C6N ✓ Hoạt động
Altera
EPM570ZM100C7N EPM570ZM100C7N - MAX II CPLD, 440 LE, 76 I/O, 100-MBGA | Altera

EPM570ZM100C7N - MAX II CPLD, 440 LE, 76 I/O, 100-MBGA | Altera

EPM570ZM100C7N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM570ZM100C6N EPM570ZM100C7N
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series MAX II MAX II Z (Zero Power)
Device Family EPM570 (MAX II Z) —
Logic Elements (LEs) 570 —
Equivalent Macrocells 440 440
User I/Os 76 76
Propagation Delay (tPD) 9 ns 9 ns (speed grade 7)
Internal Supply Voltage (VCCINT) 1.71 V to 1.89 V —
I/O Supply Voltage (VCCIO) 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
User Flash Memory (UFM) 8 Kbits 8 Kbits
Programmable Type In System Programmable (Flash) —
Process Technology 0.18 µm 6-layer-metal flash 0.18 um, 6-layer-metal flash CMOS
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C (industrial) -40C to +125C (industrial)
Hộp 100-ball FineLine BGA (6x6 mm, 0.5 mm pitch) 100-ball Micro FineLine BGA (MBGA), 6 mm x 6 mm, 0.5 mm pitch
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 —
Lead Free / RoHS Lead Free, RoHS Compliant —
Design Software Altera Quartus II —
JTAG Standard IEEE Std 1149.1 / IEEE 1532 —
Family — MAX II
Logic Elements — 440
Maximum Frequency — 123.5 MHz
Core Voltage (VCCINT) — 1.8 V
I/O Voltage (VCCIO) — 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (MultiVolt)
Trạng thái RoHS — Compliant (lead-free, Micro FBGA-100)
In-System Programmability — Yes (JTAG)
Non-volatile Configuration — Yes (on-chip flash)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá