EPM570ZM100I8N vs EPM570ZM100C7N So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM570ZM100I8N bằng Altera và EPM570ZM100C7N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EPM570ZM100C7N EPM570ZM100C7N - MAX II CPLD, 440 LE, 76 I/O, 100-MBGA | Altera

EPM570ZM100C7N - MAX II CPLD, 440 LE, 76 I/O, 100-MBGA | Altera

EPM570ZM100C7N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM570ZM100I8N EPM570ZM100C7N
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Device Family MAX II —
Series EPM570Z MAX II Z (Zero Power)
Logic Elements 570 440
Number of Macrocells 440 —
Number of Logic Array Blocks (LABs) 57 —
User I/Os 76 76
Maximum Operating Frequency 152 MHz —
Propagation Delay (tPD) 9 ns 9 ns (speed grade 7)
Operating Supply Voltage (Core) 1.8 V —
Programming Technology Flash, non-volatile —
In-System Programmability (ISP) Yes (JTAG) —
Boundary Scan IEEE 1149.1 (JTAG) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (Industrial) —
Kiểu lắp đặt SMD/SMT —
Hộp / Vỏ 100-ball FineLine BGA (MBGA, 0.8 mm pitch) —
Packaging Tray —
Family — MAX II
Equivalent Macrocells — 440
User Flash Memory (UFM) — 8 Kbits
Maximum Frequency — 123.5 MHz
Core Voltage (VCCINT) — 1.8 V
I/O Voltage (VCCIO) — 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (MultiVolt)
Process Technology — 0.18 um, 6-layer-metal flash CMOS
Hộp — 100-ball Micro FineLine BGA (MBGA), 6 mm x 6 mm, 0.5 mm pitch
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C (industrial)
Trạng thái RoHS — Compliant (lead-free, Micro FBGA-100)
In-System Programmability — Yes (JTAG)
Non-volatile Configuration — Yes (on-chip flash)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá