EPM570ZM256I8N vs EPM570ZM256C7N So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM570ZM256I8N bằng Intel và EPM570ZM256C7N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM570ZM256I8N | EPM570ZM256C7N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Series | MAX II | MAX II Z |
| Family | MAX II Z (zero-power, 1.8 V core) | MAX II |
| Macro Cells | 440 | 440 |
| Logic Elements | 570 | — |
| Maximum Internal Frequency | 118.3 MHz | — |
| Process Technology | 0.18 micrometer, 6-layer-metal flash | 0.18 µm CMOS |
| User Flash Memory | 8 Kbit | 8 Kbits |
| Number of Logic Array Blocks (LABs) | 57 | — |
| Macrocells per LAB | 16 | — |
| Number of Global Clocks | 4 | — |
| Core Supply Voltage (VCCINT) | 1.71 V to 1.89 V | — |
| MultiVolt I/O Bank Supply | 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V | — |
| Programmable Type | In System Programmable (ISP) via JTAG | — |
| User I/O Pins (max) | 212 | — |
| Propagation Delay (tPD1) | 9.9 ns | — |
| Hộp | 256-MBGA (Micro FBGA), 11 mm x 11 mm | 256-ball MBGA (Micro FBGA), 0.5 mm pitch, 6 × 6 mm |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +100 C (Industrial) | 0 °C to +85 °C (commercial) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Logic Elements (LE) | — | 570 |
| User I/Os | — | 76 |
| Maximum Operating Frequency | — | 123.5 MHz |
| Pin-to-Pin Delay (tPD) | — | 5.0 ns |
| Core Supply Voltage | — | 1.71 V to 1.89 V (3.3 V with on-chip regulator) |
| I/O Supply Voltages | — | 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V / 5.0 V (MultiVolt) |
| Configuration Method | — | On-chip non-volatile (instant-on, ISP via JTAG) |
| JTAG Support | — | IEEE Std 1149.1 boundary-scan + ISP |
| Lead-Free / RoHS | — | Lead-free / RoHS compliant |
| Logic Family | — | CMOS |