EPM7128AETC144-7N vs EPM7256AETC144-5N So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM7128AETC144-7N bằng Altera và EPM7256AETC144-5N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EPM7256AETC144-5N EPM7256AETC144-5N - 256-Macrocell MAX 7000A CPLD | Altera | TQFP-144

EPM7256AETC144-5N - 256-Macrocell MAX 7000A CPLD | Altera | TQFP-144

EPM7256AETC144-5N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM7128AETC144-7N EPM7256AETC144-5N
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX 7000A MAX 7000A
Device Type CPLD (Complex Programmable Logic Device) —
Logic Gates 2500 (2.5K gates) —
Macro Cells 128 256
User I/Os 36 (in 144-pin TQFP) —
Maximum Operating Frequency 129.9 MHz —
Pin-to-Pin Delay 7.5 ns —
Propagation Delay (tpd) 7.5 ns —
Supply Voltage (VCCINT) 3.3 V 3.3 V
Process Technology CMOS, EEPROM-based —
Programmability In-System Programmable (ISP) via JTAG —
Boundary-Scan Test IEEE Std 1149.1 (JTAG) —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial) [DATA_NEEDED: operating temperature grade]
Hộp 144-pin TQFP TQFP-144 (Plastic Thin Quad Flat Pack)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Pin-Compatible With MAX 7000S 5.0V family (144-pin TQFP) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Lead-Free Yes —
Logic Family — CMOS
Usable Gates — 5,000
Logic Blocks — 16
User I/Os (Mouser listing) — 36
User I/Os (DigChip listing) — 84
Pin-to-Pin Propagation Delay (tPD) — 4.5 ns
Maximum Internal Frequency — 227.3 MHz
Counter Speed — 172.4 MHz
Program Memory Type — EEPROM (non-volatile)
In-System Programmability — Yes (JTAG)
Lead-Free / RoHS — Yes (N suffix)
Speed Grade — -5

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá