EPM7128ELC84-20 vs EPM7128SLC84-10 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM7128ELC84-20 bằng Altera và EPM7128SLC84-10 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM7128ELC84-20 EPM7128SLC84-10
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Series MAX 7000 —
Device Family EPM7128 (CPLD) —
Number of Macrocells 128 —
Number of Usable Gates 2500 —
Number of User I/Os 68 —
Number of Logic Array Blocks (LABs) 8 —
Propagation Delay (tPD) 20 ns —
Maximum Frequency (fCNT) 62.5 MHz —
Supply Voltage (VCC) 5 V —
Supply Voltage Tolerance 4.75 V to 5.25 V —
Technology CMOS, EEPROM-based (non-volatile) —
Programmable Interface IEEE Std. 1149.1 (JTAG) —
Package Type PLCC-84 (J-Lead, J-bend) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (PLCC socket compatible) Surface Mount (J-bend)
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial) 0C to +70C (Commercial)
Trạng thái RoHS Contains lead (pre-RoHS, SnPb finish) Non-compliant (contains lead in PLCC)
Family — MAX 7000S
Device Type — CPLD (Complex Programmable Logic Device)
Macrocells — 128
Logic Gates — 2500
User I/Os — 68
Total Package Pins — 84
Hộp — PLCC-84 (J-lead)
Propagation Delay (tpd) — 10 ns
Maximum Operating Frequency — 125 MHz
Internal Frequency — 250 MHz
Supply Voltage (VCCINT) — 5 V
MultiVolt I/O Support — 2.5 V / 3.3 V / 5 V
Program Memory Type — EEPROM (in-system programmable)
JTAG (IEEE 1149.1) — Yes
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá